17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

blizzard

Bão tuyết

Xóa

victim

nạn nhân

Xóa

catastrophe

tai ương, thảm họa

Xóa

eruption

sự phun trào (núi lửa)

Xóa

debris

mảnh vỡ, mảnh vụn

Xóa

demolish

phá huỷ hoàn toàn

Xóa

survivor

người sống sót

Xóa

trap

kẹt, mắc kẹt

Xóa

famine

nạn đói

Xóa

sympathy

sự cảm thông, sự đồng cảm

Xóa

shield

che chắn, bảo vệ

Xóa

dig

đào

Xóa

glacier

sông băng

Xóa

evacuation

sự di cư, tản cư

Xóa

bystander

khán giả, người đứng xem, người qua đường

Xóa

submerged

ngập, chìm trong