Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

endanger

gây nguy hiểm

smoking endangers your health

seed

hạt giống

sow a row of seeds

biologist

nhà sinh vật học

creature

sinh vật

dumb creatures

egg

trứng

the male sperm fertilizes the female egg

extinct

tuyệt chủng

habitat

môi trường sống, nơi sống (cây cối, động vật)

insect

côn trùng

leaf

chiếc lá

cabbage leaves

nature

tự nhiên, thiên nhiên

the struggle with Nature

nest

tổ, ổ (chim)

a bird's nest

root

rễ cây

a plant with very long roots

species

(sinh vật học) loài

a species of antelope

stem

thân cây

tail

đuôi (thú vật, chim, cá)

dogs wag their tails when they are pleased

wild

hoang dã

a wild cat

wildlife

động vật hoang dã

wing

cánh (chim, sâu bọ)