17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

endanger

gây nguy hiểm

Xóa

seed

hạt giống

Xóa

biologist

nhà sinh vật học

Xóa

creature

sinh vật

Xóa

egg

trứng

Xóa

extinct

tuyệt chủng

Xóa

habitat

môi trường sống, nơi sống (cây cối, động vật)

Xóa

insect

côn trùng

Xóa

leaf

chiếc lá

Xóa

nature

tự nhiên, thiên nhiên

Xóa

nest

tổ, ổ (chim)

Xóa

root

rễ cây

Xóa

species

(sinh vật học) loài

Xóa

stem

thân cây

Xóa

tail

đuôi (thú vật, chim, cá)

Xóa

wild

hoang dã

Xóa

wildlife

động vật hoang dã

Xóa

wing

cánh (chim, sâu bọ)