17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

land

đất, vùng đất

Xóa

air

không khí

Xóa

climate

khí hậu

Xóa

coast

bờ biển

Xóa

countryside

nông thôn, miền quê

Xóa

drought

hạn hán

Xóa

earthquake

động đất

Xóa

environment

môi trường

Xóa

environmentalist

nhà môi trường học

Xóa

forest

rừng

Xóa

ice

băng, đá

Xóa

landscape

phong cảnh

Xóa

mountain

núi

Xóa

ocean

đại dương

Xóa

rock

đá

Xóa

season

mùa