Atomic

CEFR - Level A1

NATURAL WORLD

học từ vựng

0%

Từ cần học

endanger

/ɪnˈdeɪn.dʒər/

gây nguy hiểm

smoking endangers your health

seed

/siːd/

hạt giống

sow a row of seeds

biologist

/baɪˈɒl.ə.dʒɪst/

nhà sinh vật học

creature

/ˈkriː.tʃər/

sinh vật

dumb creatures

egg

/eɡ/

trứng

the male sperm fertilizes the female egg

extinct

/ɪkˈstɪŋkt/

tuyệt chủng

habitat

/ˈhæb.ɪ.tæt/

môi trường sống, nơi sống (cây cối, động vật)

insect

/ˈɪn.sekt/

côn trùng

leaf

/liːf/

chiếc lá

cabbage leaves

nature

/ˈneɪ.tʃər/

tự nhiên, thiên nhiên

the struggle with Nature

nest

/nest/

tổ, ổ (chim)

a bird's nest

root

/ruːt/

rễ cây

a plant with very long roots

species

/ˈspiː.ʃiːz/

(sinh vật học) loài

a species of antelope

stem

/stem/

thân cây

tail

/teɪl/

đuôi (thú vật, chim, cá)

dogs wag their tails when they are pleased

wild

/waɪld/

hoang dã

a wild cat

wildlife

/ˈwaɪld.laɪf/

động vật hoang dã

wing

/wɪŋ/

cánh (chim, sâu bọ)

Chọn tất cả