17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

forest

rừng

Xóa

hill

đồi

Xóa

mountain

núi

Xóa

river

sông

Xóa

lake

hồ

Xóa

sea

biển

Xóa

waterfall

thác

Xóa

cloud

mây

Xóa

moon

mặt trăng

Xóa

spring

mùa xuân

Xóa

autumn

mùa thu

Xóa

sky

bầu trời

Xóa

flower

hoa

Xóa

grass

cây cỏ, cỏ

Xóa

leaf

Xóa

stream

dòng suối

Xóa

ocean

đại dương

Xóa

volcano

núi lửa