17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

resolution

sự kiên quyết, quyết tâm

Xóa

decide

giải quyết, phân xử

Xóa

temper

tính khí; tâm tính

Xóa

habit

tập quán, thói quen; lệ thường

Xóa

nails

móng (tay, chân)

Xóa

intention

ý định

Xóa

regardless

không để ý, không lưu ý