Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

disgusting

/dɪsˈɡʌs.tɪŋ/

kinh khủng, ghê tởm

police

/pəˈliːs/

cảnh sát

bury

/ˈber.i/

chôn, chôn cất, mai táng

he's been dead and buried for years!

tank

/tæŋk/

thùng két, bể (chứa nước, dầu xăng…)

the petrol tank of a car

milkman

/ˈmɪlk.mən/

người giao sữa tận nhà

Chọn tất cả