17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

paper

giấy

Xóa

environment

môi trường

Xóa

child

đứa bé; đứa trẻ

Xóa

instance

thí dụ, ví dụ

Xóa

month

tháng

Xóa

truth

sự thật

Xóa

marketing

sự tiếp thị, bộ phận tiếp thị

Xóa

university

trường đại học

Xóa

article

bài báo

Xóa

department

phòng, khoa

Xóa

difference

sự khác nhau, sự khác biệt

Xóa

news

tin, tin tức

Xóa

audience

khán giả

Xóa

fishing

môn câu cá

Xóa

growth

sự trưởng thành, sự lớn lên

Xóa

income

lợi tức, thu nhập

Xóa

camera

máy chụp hình, máy quay phim

Xóa

freedom

sự tự do

Xóa

writing

sự viết, sự viết tay

Xóa

goal

mục tiêu, mục đích (hy vọng đạt được)