17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

payment

sự thanh toán

Xóa

reality

thực tế, hiện thực

Xóa

responsibility

trách nhiệm

Xóa

situation

tình hình, tình huống

Xóa

statement

sự tuyên bố, sự phát biểu

Xóa

wealth

sự giàu có; sự giàu sang, của cải

Xóa

application

đơn xin, đơn ứng tuyển

Xóa

city

thành phố

Xóa

county

địa hạt, tỉnh

Xóa

depth

chiều sâu, độ sâu

Xóa

estate

tất cả tiền bạc và của cải của một người để lại sau khi chết; di sản

Xóa

foundation

sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập

Xóa

grandmother

bà (nội, ngoại)

Xóa

heart

tim

Xóa

perspective

tầm nhìn, cách nhìn

Xóa

photo

bức hình, tấm ảnh

Xóa

studio

phòng thu, phòng ghi hình, trường quay

Xóa

topic

đề tài, chủ đề

Xóa

skill

kỹ năng

Xóa

recipe

công thức nấu ăn