17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

collection

bộ sưu tập

Xóa

depression

sự chán nản, sự trầm cảm

Xóa

imagination

sức tưởng tượng, trí tưởng tượng

Xóa

passion

sự đam mê, niềm đam mê

Xóa

percentage

tỷ lệ phần trăm

Xóa

setting

sự sắp đặt, sự bố trí

Xóa

agency

đại lý, phân điểm, chi nhánh

Xóa

college

trường cao đẳng

Xóa

connection

sự liên quan, mối quan hệ

Xóa

criticism

sự phê bình, sự phê phán, sự chỉ trích

Xóa

debt

số tiền vay chưa trả, nợ

Xóa

description

bản mô tả, bản miêu tả

Xóa

memory

trí nhớ

Xóa

patience

tính kiên nhẫn, sự nhẫn nại, kiên trì

Xóa

secretary

thư ký

Xóa

solution

giải pháp, cách giải quyết

Xóa

administration

sự điều hành, sự quản trị, sự quản lý

Xóa

aspect

khía cạnh, mặt

Xóa

resource

nguồn tài nguyên