17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

attitude

thái độ, quan điểm

Xóa

director

đạo diễn

Xóa

personality

nhân cách, tính cách

Xóa

psychology

tâm lý học

Xóa

recommendation

sự khuyến nghị, sự đề nghị

Xóa

response

sự trả lời; câu trả lời

Xóa

selection

sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa

Xóa

storage

sự lưu trữ (dữ liệu)

Xóa

version

phiên bản

Xóa

argument

sự tranh cãi, sự tranh luận

Xóa

contract

hợp đồng

Xóa

highway

đường chính công cộng; quốc lộ

Xóa

loss

sự mất

Xóa

membership

tư cách hội viên, địa vị hội viên

Xóa

possession

sự sở hữu, sự chiếm hữu

Xóa

preparation

sự sửa soạn; sự chuẩn bị

Xóa

steak

miếng thịt để nướng

Xóa

emphasis

trọng tâm, điểm nhấn

Xóa

complaint

lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách