17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

theory

thuyết, học thuyết

Xóa

understanding

sự hiểu biết; sự am hiểu

Xóa

law

luật pháp

Xóa

bird

chim, loài chim

Xóa

software

phần mềm

Xóa

control

sự kiểm soát

Xóa

knowledge

kiến thức

Xóa

power

quyền lực

Xóa

ability

khả năng (có thể làm gì đó)

Xóa

economics

môn Kinh tế học

Xóa

love

tình yêu

Xóa

television

vô tuyến truyền hình, tivi

Xóa

science

khoa học

Xóa

nature

tự nhiên, thiên nhiên

Xóa

fact

sự thật

Xóa

food

thực phẩm, thức ăn

Xóa

literature

văn chương, văn học

Xóa

library

thư viện