Atomic

1500 danh từ thông dụng trong tiếng Anh.

NOUNS 27

học từ vựng

0%

Từ cần học

state

/steɪt/

trạng thái, tình trạng

the house was in a dirty state

radio

/ˈreɪ.di.əʊ/

sự phát thanh bằng ra-đi-ô

send a message by radio

course

/kɔːs/

khóa học

the course of history

company

/ˈkʌm.pə.ni/

công ty

I shall be glad of your company

price

/praɪs/

giá cả

what is the price of this shirt?

size

/saɪz/

cỡ, khổ, số (quần áo)

a building of vast size

card

/kɑːd/

tấm thẻ

an identity card

list

/lɪst/

danh sách, bản kê khai

a shopping list

mind

/maɪnd/

trí tuệ, trí óc, đầu óc

have complete peace of mind

trade

/treɪd/

thương mại

a trade agreement

line

/laɪn/

làn đường

draw a line

care

/keər/

sự chăm sóc, sự chăm nom

she arranged the flowers with great care

risk

/rɪsk/

sự rủi ro, sự nguy hiểm

is there any risks of the bomb exploding?

word

/wɜːd/

lời nói

the words in the dictionary are arranged in alphabetical order

fat

/fæt/

chất béo

a fat baby

force

/fɔːs/

lực lượng

the force of the blow

key

/kiː/

chìa khóa

turn the key in the lock

light

/laɪt/

ánh sáng

the light of the sun (of a lamp)

training

/ˈtreɪ.nɪŋ/

sự đào tạo, sự huấn luyện

training of troops

group

/ɡruːp/

nhóm, tập thể

group of girls

Chọn tất cả