17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

product

sản phẩm

Xóa

idea

ý tưởng

Xóa

temperature

nhiệt độ

Xóa

investment

vốn đầu tư

Xóa

area

khu vực

Xóa

society

xã hội

Xóa

activity

hoạt động

Xóa

story

chuyện, câu chuyện; sự tường thuật

Xóa

industry

ngành công nghiệp

Xóa

media

phương tiện truyền thông

Xóa

thing

cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món

Xóa

oven

Xóa

community

cộng đồng

Xóa

definition

sự định nghĩa, lời định nghĩa

Xóa

safety

sự an toàn

Xóa

development

sự phát triển

Xóa

language

ngôn ngữ

Xóa

management

sự quản lý, sự điều hành

Xóa

player

người chơi, cầu thủ

Xóa

quality

chất lượng