Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

variety

nhiều thứ, đủ loại

variety of opinion

video

vi-đê-ô; sự ghi vi-đê-ô

the bank robbery was recorded on video

week

tuần

what day of the week is it?

security

sự an ninh, sự an toàn

have the security of a guaranteed pension

country

nước, quốc gia

European countries

exam

cuộc kiểm tra; cuộc thi

movie

phim

go to [see] a movie

organization

tổ chức, cơ quan

he is involved in the organization of a new club

equipment

thiết bị, dụng cụ

a factory with modern equipment

physics

vật lý

nuclear physics

analysis

sự phân tích

policy

chính sách

British foreign policy

series

loạt, dãy, chuỗi, đợt

a series of good harvests

thought

suy nghĩ, ý nghĩ

he spent several minutes in thought before deciding

basis

nền tảng, cơ sở

the basis of morality

direction

phương hướng, chiều, phía, ngả

the aircraft was flying in a northerly direction

strategy

chiến lược

military strategy

technology

công nghệ

army

quân đội

boyfriend

bạn trai

she had lots of boyfriend before she got married