17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

variety

nhiều thứ, đủ loại

Xóa

video

vi-đê-ô; sự ghi vi-đê-ô

Xóa

week

tuần

Xóa

security

sự an ninh, sự an toàn

Xóa

country

nước, quốc gia

Xóa

exam

cuộc kiểm tra; cuộc thi

Xóa

movie

phim

Xóa

organization

tổ chức, cơ quan

Xóa

equipment

thiết bị, dụng cụ

Xóa

physics

vật lý

Xóa

analysis

sự phân tích

Xóa

policy

chính sách

Xóa

series

loạt, dãy, chuỗi, đợt

Xóa

thought

suy nghĩ, ý nghĩ

Xóa

basis

nền tảng, cơ sở

Xóa

direction

phương hướng, chiều, phía, ngả

Xóa

strategy

chiến lược

Xóa

technology

công nghệ

Xóa

army

quân đội

Xóa

boyfriend

bạn trai