17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

computer

máy vi tính

Xóa

year

năm

Xóa

way

cách, cách thức

Xóa

map

bản đồ

Xóa

world

thế giới

Xóa

people

người (số nhiều)

Xóa

data

dữ liệu

Xóa

family

gia đình

Xóa

history

lịch sử, quá khứ

Xóa

meat

thịt

Xóa

health

sức khỏe

Xóa

government

chính phủ

Xóa

information

thông tin

Xóa

music

âm nhạc

Xóa

system

hệ thống

Xóa

art

nghệ thuật

Xóa

person

cá nhân, người

Xóa

method

phương pháp