17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

user

người dùng, người sử dụng

Xóa

combination

sự kết hợp; sự phối hợp

Xóa

failure

sự thất bại

Xóa

meaning

nghĩa, ý nghĩa

Xóa

medicine

thuốc, dược phẩm (dạng lỏng)

Xóa

teacher

giáo viên

Xóa

communication

sự giao tiếp

Xóa

night

buổi tối, đêm

Xóa

chemistry

ngành hóa học

Xóa

disk

ổ đĩa

Xóa

energy

nghị lực, sinh lực, năng lượng

Xóa

nation

nước, quốc gia; dân tộc

Xóa

road

con đường

Xóa

role

vai trò

Xóa

soup

canh, súp

Xóa

advertising

sự quảng cáo; nghề quảng cáo

Xóa

location

địa điểm, vị trí

Xóa

marriage

sự kết hôn, hôn nhân

Xóa

philosophy

triết học, triết lý

Xóa

disease

căn bệnh, bệnh tật