17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

unit

(người) nhóm, bộ phận, đơn vị

Xóa

category

hạng, loại

Xóa

cigarette

thuốc lá, xì gà

Xóa

context

bối cảnh

Xóa

introduction

sự giới thiệu

Xóa

performance

tiết mục biểu diễn, màn trình diễn

Xóa

driver

tài xế, người lái

Xóa

flight

chuyến bay

Xóa

length

bề dài, chiều dài, độ dài

Xóa

magazine

tạp chí

Xóa

newspaper

báo, tờ báo

Xóa

relationship

mối quan hệ tình cảm (giữa hai người)

Xóa

teaching

công việc dạy học, nghề dạy học

Xóa

dealer

người buôn bán

Xóa

finding

kết quả

Xóa

lake

hồ

Xóa

member

thành viên

Xóa

president

chủ tịch, tổng thống

Xóa

opportunity

cơ hội, thời cơ

Xóa

cell

buồng giam