17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

appreciation

‹sự› đánh giá, nhận thức (đúng/cao/sâu sắc); sự cảm kích

Xóa

casually

bình thường, tự nhiên, không trịnh trọng, thân mật (informally)

Xóa

code

quy định, quy tắc, luật lệ, đạo lý

Xóa

expose

phơi bày, bộc lộ, phô ra, trưng bày

Xóa

glimpse

nhìn lướt qua, thoáng qua

Xóa

outdated

hết hạn; lỗi thời, lạc hậu, cổ, hiện nay không còn dùng (obsolete)

Xóa

practice

(n) sự thực hành; (v) thực hành, rèn luyện, tập luyện; thói quen, thủ tục

Xóa

reinforce

tăng cường, củng cố, gia cố

Xóa

verbally

bằng miệng, bằng lời nói