Atomic

TOEIC (NEW)

OFFICE PROCEDURES

học từ vựng

0%

Từ cần học

verbal

/ˈvɜː.bəl/

bằng lời nói, hữu ngôn

verbal skills

practice

/ˈpræk.tɪs/

luyện tập

put a plan into practice

outdated

/ˌaʊtˈdeɪ.tɪd/

lỗi thời

outdated clothing

glimpse

/ɡlɪmps/

cái nhìn lướt qua

get a quick glimpse at the newspaper headlines

code

/kəʊd/

quy tắc

crack a code

casually

/'kæʒʊəli/

bình thường, không trang trọng

meet somebody casually

memo

/ˈmem.əʊ/

thông báo nội bộ

principle

/ˈprɪn.sə.pəl/

nguyên tắc

the principle of geometry

reinforce

/ˌriː.ɪnˈfɔːs/

củng cố, tăng cường

reinforce a wall

expose

/ɪkˈspəʊz/

cho ai có cơ hội trải nghiệm

Chọn tất cả