Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

capacity

sức chứa, dung tích, khả năng chứa đựng; khả năng, năng lực

a hall with a seating capacity of 2000

durable

bền, lâu, lâu bền

a durable friendship

initiative

bắt đầu, khởi đầu, khởi xướng

it is hoped that the government's initiative will bring the strike to an end

physically

về thân thể/cơ thể/thể chất; theo quy luật tự nhiên, một cách vật lý

physically fit

provider

người cung cấp, nhà cung cấp (supplier)

the eldest son is the family's only provider

recur

lặp lại, diễn lại, tái diễn, tái phát; lặp đi lặp lại

a recurring error

reduction

‹sự› giảm, hạ, thu nhỏ, hạ thấp (lessening, decrease)

the reduction of tax

stock

kho/hàng dự trữ; vốn, cổ phần

a good stock of shoes