17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

capacity

sức chứa, dung tích, khả năng chứa đựng; khả năng, năng lực

Xóa

durable

bền, lâu, lâu bền

Xóa

initiative

bắt đầu, khởi đầu, khởi xướng

Xóa

physically

về thân thể/cơ thể/thể chất; theo quy luật tự nhiên, một cách vật lý

Xóa

provider

người cung cấp, nhà cung cấp (supplier)

Xóa

recur

lặp lại, diễn lại, tái diễn, tái phát; lặp đi lặp lại

Xóa

reduction

‹sự› giảm, hạ, thu nhỏ, hạ thấp (lessening, decrease)

Xóa

stock

kho/hàng dự trữ; vốn, cổ phần