17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

report

báo cảo, phóng sự

Xóa

medal

huy chương,

Xóa

important

quan trọng, trọng đại

Xóa

attempt

sự cố gắng, sự thử

Xóa

accident

sự rủi ro, tai nạn, tai biến

Xóa

yesterday

hôm qua

Xóa

record

kỷ lục

Xóa

competitor

người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ

Xóa

gymnast

vận động viên thể dục; chuyên viên thể dục

Xóa

disappointed

thất vọng; thất bại, không thành công