Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

birthday

/ˈbɜːθ.deɪ/

ngày sinh, sinh nhật

a birthday present

party

/ˈpɑː.ti/

tiệc; buổi liên hoan

a birthday party

homework

/ˈhəʊm.wɜːk/

bài làm ở nhà

losing

/'lu:ziɳ/

đánh mất, mất (thứ gì đó)

liar

/ˈlaɪ.ər/

kẻ nói dối

leads

/led/

dẫn, chỉ dẫn

Chọn tất cả