Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

friendly

/ˈfrend.li/

thân thiện; hữu nghị

friendly relations

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

yên lặng, yên tĩnh; êm ả

a quiet evening

dangerous

/ˈdeɪn.dʒər.əs/

nguy hiểm

a dangerous journey

apartment

/əˈpɑːt.mənt/

căn hộ

downtown

/ˌdaʊnˈtaʊn/

ở khu trung tâm thành phố

live downtown

neighbourhood

/ˈneɪ.bə.hʊd/

[dân] hàng xóm

she is liked by the whole neighbourhood

entertainment

/en.təˈteɪn.mənt/

giải trí

the entertainment of a group of foreign visitors

cinemas

/'sinəmɑ:, 'sinəmə/

rạp chiếu phim

go to the cinema

museums

/mju:'ziəm/

nhà bảo tàng

Chọn tất cả