Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

ticket

vé, thẻ

do you want a single or a return ticket?

hill

đồi, gò

the house is on the side of a hill

celebration

sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm

birthday celebrations

program

chương trình

natural

[thuộc] tự nhiên, [thuộc] thiên nhiên

natural phenomena

festival

lễ hội

Christmas and Easter are Christian festivals