Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

tourist

/ˈtʊə.rɪst/

khách du lịch, du khách

attraction

/əˈtræk.ʃən/

sự thu hút, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn

the television has little attraction for me

draws

/drɔ:/

thu hút, lôi cuốn

travellers

/'trævlə[r]/

du khách, khách du lịch

admire

/ədˈmaɪər/

cảm phục, chiêm ngưỡng

I admire him for his success in business

endless

/ˈend.ləs/

vô tận

the hours of waiting seem endless

scenery

/ˈsiː.nər.i/

phong cảnh

stop to admire the scenery

picturesque

/ˌpɪk.tʃərˈesk/

đẹp như tranh

a picturesque fishing village in the bay

fabulous

/ˈfæb.jə.ləs/

phi thường, tuyệt vời

fabulous wealth

delightful

/dɪˈlaɪt.fəl/

thú vị, mê mẩn

domestic

/dəˈmes.tɪk/

trong nước, nội địa

a domestic help

Chọn tất cả