Nói trước

Is Singapore really as clean as it’s advertised?

Singapore có thực sự sạch sẽ như được quảng cáo không?

Nói sau

Yes, it is.

Đúng vậy.

Nói trước

How can they do that?

Làm thế nào họ có thể làm điều đó?

Nói sau

They have a very strict policy on keeping the environment clean. Before we started our tour, the tour guide warned us that we could be fined or arrested for spitting or littering.

Họ có một chính sách rất nghiêm ngặt trong việc giữ môi trường sạch sẽ. Trước khi chúng tôi bắt đầu chuyến tham quan của mình, hướng dẫn viên đã cảnh báo chúng tôi rằng chúng tôi có thể bị phạt hoặc bị bắt vì khạc nhổ hoặc xả rác.

Nói trước

But how would they know?

Nhưng làm sao họ biết được?

Nói sau

There are hundreds of officers in plain clothes. Their job is to blend into the crowd and spot anyone who breaks the law.

Có hàng trăm sĩ quan mặc thường phục. Công việc của họ là hòa nhập vào đám đông và phát hiện ra bất cứ ai vi phạm pháp luật.

Nói trước

What would happen if you did break the law?

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn vi phạm luật pháp?

Nói sau

Well, for example, if you spat out your chewing gum in the street, you would be fined two hundred dollars.

Vâng, ví dụ, nếu bạn nhổ kẹo cao su của bạn trên đường phố, bạn sẽ bị phạt hai trăm đô la.

Nói trước

Really? But how could you know about it?

Thật sao? Nhưng làm thế nào bạn có thể biết về nó?

Nói sau

There are posters in public places to tell people what they should or shouldn’t do.

Có những áp phích ở những nơi công cộng để nói cho mọi người biết họ nên làm gì hoặc không nên làm gì.

Nói trước

That’s a good idea.

Đó là một ý kiến hay.

Nói sau

And from a young age, children are taught how to behave at school and in the family.

Và từ khi còn nhỏ, trẻ em được dạy cách cư xử ở trường và trong gia đình.

Nói trước

Habits start early, right?

Thói quen bắt đầu sớm, đúng không?

Nói sau

Yes. Once you’ve learnt them, they become lifetime habits.

Vâng. Một khi bạn đã học được chúng, chúng trở thành thói quen suốt đời.