17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

advertised

báo, loan báo, thông báo

Xóa

environment

môi truờng

Xóa

arrested

bắt giữ, lôi cuốn (sự chú ý)

Xóa

crowd

đám đông, đám người

Xóa

spot

nhận ra, phát hiện ra

Xóa

fined

tiền phạt

Xóa

habits

tập quán, thói quen; lệ thường