17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

silence

sự yên lăng, sự yên tĩnh

Xóa

disastrous

tai họa, thảm hại

Xóa

urgent

[một cách] cần kíp, [một cách] khẩn cấp, [một cách] gấp

Xóa

exchange

trao đổi, đổi chác

Xóa

connection

sự kết nối, sự liên lạc