Atomic

IELTS

ON THE MOVE 2

học từ vựng

0%

Từ cần học

adventurous

/ədˈven.tʃər.əs/

mạo hiểm, phiêu lưu

budget

/ˈbʌdʒ.ɪt/

ngân sách

a family budget

coastal

/ˈkəʊ.stəl/

(thuộc) miền ven biển, (thuộc) miền duyên hải

a coastal town

mountainous

/ˈmaʊn.tɪ.nəs/

có nhiều núi, (thuộc) miền núi

picturesque

/ˌpɪk.tʃərˈesk/

đẹp, đẹp như tranh

a picturesque fishing village in the bay

quaint

/kweɪnt/

có vẻ cổ, là lạ

quaint old customs

unspoilt

/' n'sp ild/

không bị cướp phá

urban

/ˈɜː.bən/

(thuộc) thành phố, đô thị

urban areas

fluctuate

/ˈflʌk.tʃu.eɪt/

dao động

the price fluctuates between £5 and £6

summer

/ˈsʌm.ər/

mùa hè

this summer

activity

/ækˈtɪv.ə.ti/

hoạt động

genuine

/ˈdʒen.ju.ɪn/

thật, chính cống, xác thực

a genuine Ruybens

world

/wɜːld/

thế giới

a strange creature from another world

bay

/beɪ/

vịnh

beach

/biːtʃ/

bãi biển

holiday-makers sunbathing on the beach

village

/ˈvɪl.ɪdʒ/

làng quê

the village school

cosmopolitan

/ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/

(thuộc) toàn thế giới, có tầm vóc thế giới

cosmopolitan city

luxurious

/lʌɡˈʒʊə.ri.əs/

sang trọng

famous

/ˈfeɪ.məs/

nổi tiếng

she is famous as a writer

rough

/rʌf/

gồ ghề, lởm chởm, nhám, xù xì

rough skin

Chọn tất cả