Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

breakdown

/ˈbreɪk.daʊn/

sự hỏng máy (xe ô tô...)

we had a breakdown on the motorway

mechanic

/məˈkæn.ɪk/

thợ máy

serious

/ˈsɪə.ri.əs/

nghiêm trọng, nghiêm trang, nghiêm nghị

a serious young person

Chọn tất cả