Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

chocolate

/ˈtʃɒk.lət/

bằng sôcôla; bao sôcôla

a chocolate biscuit

spicy

/ˈspaɪ.si/

(-ier; -iest) có bỏ gia vị; có mùi gia vị

do you like spicy food?

split

/splɪt/

chia, chẻ; bổ

some types of wood split easily

forks

/fɔ:k/

cái nĩa (để xiên thức ăn)

Chọn tất cả