Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

list

/lɪst/

danh sách, bản kê

a shopping list

posted

/pəʊst/

đăng (lên)

a goal post

available

/əˈveɪ.lə.bəl/

có sẵn, có thể dùng được, có thể có được

you will be informed when the book becomes available

recommend

/ˌrek.əˈmend/

giới thiệu

can you recommend me a good novel?

popular

/ˈpɒp.jə.lər/

được dân chúng ưa thích

a popular politician

Chọn tất cả