Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

cheeseburger

/ˈtʃiːzˌbɜː.ɡər/

viên băm kẹp một lát phó mát

fries

/fraɪz/

rán, chiên

fried chicken

medium

/ˈmiː.di.əm/

vừa, trung bình

commercial television is an effective medium for advertising

Chọn tất cả