Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

pretty

/ˈprɪt.i/

hay, xinh, xinh xinh, xinh xắn, hay hay

a pretty child

vegetarian

/ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/

người ăn chay

selections

/si'lek∫n/

sự lựa chọn, sự tuyển chọn, sự chọn

the selection of a football team

split

/splɪt/

chẻ; bổ

some types of wood split easily

Chọn tất cả