17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

head

cái đầu

Xóa

foot

bàn chân

Xóa

nose

cái mũi

Xóa

ear

cái tai

Xóa

mouth

cái miệng

Xóa

arm

cánh tay

Xóa

leg

chân

Xóa

hair

tóc

Xóa

face

khuôn mặt

Xóa

neck

cổ

Xóa

shoulder

vai

Xóa

skin

da (người, con vật), vỏ (trái cây)

Xóa

beard

râu

Xóa

body

người, cơ thể

Xóa

eye

mắt

Xóa

hand

bàn tay

Xóa

moustache

ria

Xóa

tooth

răng

Xóa

bald

hói (đầu)