17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

introvert

người hướng nội

Xóa

heroic

quả cảm, anh dũng

Xóa

rational

có lý trí, dựa trên lý trí

Xóa

narrow-minded

hẹp hòi, nhỏ nhen, thành kiến, không cởi mở

Xóa

alert

hoạt bát, lanh lẹ, linh hoạt

Xóa

chatty

thích tán gẫu, hay trò chuyện

Xóa

courageous

dũng cảm, gan dạ

Xóa

devastated

buồn, đau khổ cùng cực

Xóa

extrovert

hướng ngoại

Xóa

frustrating

gây khó chịu, gây bực mình

Xóa

gifted

có khiếu

Xóa

knowledgeable

am tường

Xóa

stable

(tính cách) bình tĩnh, vững vàng, cứng cỏi

Xóa

modest

khiêm tốn

Xóa

sincere

thành thật, chân thật

Xóa

supportive

ủng hộ, khuyến khích; thông cảm

Xóa

trustworthy

đáng tin cậy

Xóa

conscientious

tận tâm; chu đáo

Xóa

talkative

nói nhiều, thích nói