17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

adolescence

thời thanh niên

Xóa

adolescent

(thuộc) vị thành niên, thiếu niên

Xóa

census

sự điều tra dân số

Xóa

civilian

thường dân, dân thường

Xóa

demography

nhân khẩu học

Xóa

feminine

nữ tính, có nét của phái nữ, (thuộc) phụ nữ

Xóa

maternal

(thuộc) mẹ

Xóa

maternity

phụ sản

Xóa

migrate

di cư

Xóa

paternal

(thuộc) cha

Xóa

peer

người ngang tuổi, người cùng địa vị, người đồng trang lứa

Xóa

upbringing

sự giáo dục, sự dạy dỗ

Xóa

family

gia đình