17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

carpet

tấm thảm

Xóa

enter

vào, đi vào (một nơi nào đó)

Xóa

behind

ở phía sau, ở đằng sau

Xóa

downstairs

dưới tầng, dưới lầu

Xóa

parrot

con vẹt

Xóa

smile

mỉm cười

Xóa

mess

đống lộn xộn, mớ bừa bộn, hỗn độn

Xóa

thief

tên trộm

Xóa

seldom

hiếm khi, ít khi

Xóa

noise

tiếng ồn