17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

brilliant

thiên tài, tài giỏi

Xóa

education

sự giáo dục

Xóa

mature

chín chắn, trưởng thành (trong kĩ năng công việc)

Xóa

harbour

nuôi dưỡng, ấp ủ (ý nghĩ)

Xóa

save

tiết kiệm (tiền bạc)

Xóa

degree

học vị; bằng cấp

Xóa

phd

tiến sĩ

Xóa

obtain

thu được, đạt được

Xóa

professor

giáo sư (đại học)

Xóa

award

trao giải, tặng thưởng

Xóa

determine

xác định

Xóa

interrupt

làm gián đoạn, làm đứt quãng

Xóa

tragic

bi thảm, bi kịch