17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

founding

việc thành lập, sự bắt đầu

Xóa

atomic

(thuộc) nguyên tử

Xóa

radium

(hoá học) Ra-đi, kim loại phóng xạ, radium

Xóa

institute

viện, học viện

Xóa

exam

kì thi

Xóa

joy

niềm vui

Xóa

humanitarian

(thuộc) nhân đạo

Xóa

strong-willed

có ý chí mạnh mẽ

Xóa

ambitious

nhiều tham vọng, kỳ vọng

Xóa

hard-working

siêng năng, chăm chỉ

Xóa

intelligent

thông minh, sáng dạ

Xóa

prejudice

định kiến, thành kiến

Xóa

impossible

không thể