17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

well-built

lực lưỡng, cường tráng

Xóa

plump

tròn trịa, mũm mĩm, phúng phính

Xóa

wavy

gợn sóng, có gợn sóng

Xóa

pale

(sắc mặt, da) nhợt nhạt, tái

Xóa

addicted

nghiện

Xóa

adventurous

(tính cách) thích mạo hiểm, thích phiêu lưu

Xóa

feature

nét mặt, đặc điểm trên mặt

Xóa

appreciate

cảm kích

Xóa

generous

rộng lượng

Xóa

ambitious

nhiều tham vọng, kỳ vọng

Xóa

enthusiastic

hăng hái, hào hứng, nhiệt tình, say mê.

Xóa

caring

quan tâm tới người khác, chu đáo

Xóa

bright

thông minh, sáng dạ

Xóa

responsible

chịu trách nhiệm

Xóa

cautious

thận trọng, cẩn thận

Xóa

admire

hâm mộ, ngưỡng mộ; khâm phục

Xóa

amused

buồn cười, thích thú

Xóa

coward

kẻ hèn nhát

Xóa

astonished

kinh ngạc; lấy làm lạ