17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

package

bưu phẩm

Xóa

purse

túi xách, ví tiền,...

Xóa

bracket

dấu ngoặc tròn, dấu ngoặc đơn

Xóa

basket

giỏ đựng hàng

Xóa

contain

chứa đựng, bao gồm

Xóa

bake

nướng, nướng bằng lò

Xóa

string

dây, sợi dây

Xóa

snow

tuyết

Xóa

finger

ngón tay

Xóa

avenue

đại lộ

Xóa

shine

tỏa sáng, chiếu sáng

Xóa

novel

tiểu thuyết

Xóa

marriage

sự kết hôn, hôn nhân

Xóa

cottage

nhà tranh, nhà ở vùng quê

Xóa

break

làm gãy, làm vỡ