17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

lake

hồ

Xóa

attitude

thái độ, quan điểm

Xóa

replace

thay thế, thay chỗ của ai/cái gì

Xóa

businesswoman

nữ doanh nhân

Xóa

rush

lao vào, xông tới, làm hối hả

Xóa

conversation

cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại

Xóa

rescue

giải cứu

Xóa

memorable

đáng ghi nhớ

Xóa

audience

khán giả, người xem

Xóa

jumble

làm xáo trộn, đảo lộn

Xóa

ill

bệnh

Xóa

complain

phàn nàn, than phiền

Xóa

burn

vết cháy, vết bỏng

Xóa

terrified

kinh hãi

Xóa

scream

gào thét, hét lên