17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

schoolboy

học sinh nam

Xóa

look

xem, nhìn

Xóa

wad

nắm, xấp, cọc (tiền, giấy,...)

Xóa

cotton

vải bông, vải cô-tông

Xóa

experience

trải nghiệm, kinh nghiệm

Xóa

idol

thần tượng

Xóa

embarrassing

ngượng ngùng, lúng túng, bối rối

Xóa

sneaky

vụng trộm, lén lút

Xóa

steal

ăn cắp, lấy trộm