17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

advocate

tán thành, ủng hộ

Xóa

legislation

pháp luật, pháp chế

Xóa

publicly

công khai

Xóa

widely

rộng rãi, khắp nơi

Xóa

dispute

bàn cãi, tranh luận

Xóa

wholly

toàn bộ, hoàn toàn

Xóa

vigorously

mãnh liệt, mạnh mẽ

Xóa

bitterly

thảm thiết

Xóa

object

phản đối, chống đối lại

Xóa

wisdom

sự hiểu biết, sự thông thái

Xóa

suggest

đề nghị

Xóa

poll

sự bầu cử

Xóa

otherwise

khác, cách khác

Xóa

tentatively

không dứt khoát, không quả quyết

Xóa

acknowledge

nhận, thừa nhận, công nhận

Xóa

justify

biện minh, bào chữa; thanh minh

Xóa

idea

ý tưởng, ý kiến

Xóa

strongly

quả quyết, mạnh mẽ, rất

Xóa

integrity

tính chính trực, tính liêm chính