17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

constraint

sự ràng buộc, sự hạn chế

Xóa

emission

chất thải

Xóa

reservoir

kho dự trữ

Xóa

consumption

sự tiêu thụ

Xóa

underground

dưới mặt đất, ngầm

Xóa

modification

sự sửa đổi, sự biến đổi

Xóa

engine

động cơ

Xóa

blend

hỗn hợp

Xóa

witness

chứng kiến

Xóa

petroleum

dầu mỏ, dầu khí

Xóa

stable

bền vững, vững chắc, ổn định

Xóa

reserve

nguồn dự trữ

Xóa

contamination

sự ô nhiễm

Xóa

deplete

làm cạn kiệt, làm suy giảm

Xóa

extinction

sự tuyệt chủng, sự biến mất

Xóa

shrink

co lại, giảm xuống