17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

galaxy

ngân hà, thiên hà

Xóa

comet

sao chổi

Xóa

mars

sao Hoả

Xóa

atmosphere

khí quyển

Xóa

earth

Trái Đất

Xóa

moon

mặt trăng

Xóa

space

không gian

Xóa

universe

vũ trụ

Xóa

lunar

(thuộc) mặt trăng

Xóa

orbit

quỹ đạo

Xóa

venus

sao Kim

Xóa

mercury

sao Thủy

Xóa

star

ngôi sao