Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

galaxy

ngân hà, thiên hà

comet

sao chổi

mars

sao Hoả

atmosphere

khí quyển

earth

Trái Đất

the moon goes round the earth

moon

mặt trăng

explore the surface of the moon

space

không gian

the space between words

universe

vũ trụ

lunar

(thuộc) mặt trăng

a lunar eclipse

orbit

quỹ đạo

the earth's orbit round the sun

venus

sao Kim

mercury

sao Thủy

star

ngôi sao

there are no stars out tonight