Atomic

3000 KEY WORDS FOR IELTS

PLANET & SPACE

học từ vựng

0%

Từ cần học

galaxy

/ˈɡæl.ək.si/

ngân hà, thiên hà

comet

/ˈkɒm.ɪt/

sao chổi

mars

/mɑ:z/

sao Hoả

atmosphere

/ˈæt.mə.sfɪər/

khí quyển

earth

/ɜːθ/

Trái Đất

the moon goes round the earth

moon

/muːn/

mặt trăng

explore the surface of the moon

space

/speɪs/

không gian

the space between words

universe

/ˈjuː.nɪ.vɜːs/

vũ trụ

lunar

/ˈluː.nər/

(thuộc) mặt trăng

a lunar eclipse

orbit

/ˈɔː.bɪt/

quỹ đạo

the earth's orbit round the sun

venus

/'vi:nəs/

sao Kim

mercury

/ˈmɜː.kjə.ri/

sao Thủy

star

/stɑːr/

ngôi sao

there are no stars out tonight

Chọn tất cả