17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

rebel

quân chống đối, quân phiến loạn

Xóa

advocate

chủ trương, tán thành, ủng hộ

Xóa

condemn

chỉ trích, lên án

Xóa

dogma

giáo điều, giáo lý

Xóa

fascism

chủ nghĩa phát xít

Xóa

ideology

ý thức hệ, hệ tư tưởng

Xóa

liberty

sự tự do, quyền tự do

Xóa

propaganda

sự tuyên truyền

Xóa

ratify

phê chuẩn, phê duyệt

Xóa

rebellion

cuộc nổi dậy, cuộc phiến loạn

Xóa

summit

hội nghị thượng đỉnh

Xóa

terrorist

kẻ khủng bố

Xóa

treaty

hiệp ước

Xóa

unanimous

nhất trí (về một cuộc bầu cử, quyết định,...)

Xóa

unrest

sự bất ổn

Xóa

veto

phủ quyết, bác bỏ